Kiểm tra máy phát điện dự phòng sau thời gian dài không chạy
Máy phát điện dự phòng thường được lắp đặt để sử dụng khi xảy ra sự cố mất điện hoặc khi nguồn điện lưới không đáp ứng được nhu cầu vận hành. Chính vì vậy, trong điều kiện bình thường, máy có thể nằm im trong thời gian dài mà không cần hoạt động thường xuyên.

Tuy nhiên, có một thực tế mà nhiều đơn vị sử dụng thường bỏ qua là máy phát điện dù không chạy vẫn có thể phát sinh hư hỏng theo thời gian. Ắc quy có thể bị yếu, nhiên liệu có thể xuống cấp, các đường ống cao su có thể bị lão hóa và một số bộ phận bên trong động cơ có thể gặp vấn đề nếu không được kiểm tra định kỳ.
Đến khi mất điện và cần sử dụng, máy lại không khởi động được hoặc hoạt động không ổn định. Đây là tình huống không ai mong muốn, đặc biệt đối với các nhà máy, bệnh viện, tòa nhà và những nơi cần nguồn điện liên tục.
Vì vậy, sau một thời gian dài không hoạt động, việc kiểm tra máy phát điện dự phòng là rất cần thiết. Dưới đây là những hạng mục quan trọng cần thực hiện trước khi đưa máy trở lại trạng thái sẵn sàng vận hành.
1. Kiểm tra tổng thể bên ngoài máy phát điện
Trước khi tiến hành khởi động, việc đầu tiên cần làm là kiểm tra tổng thể tình trạng bên ngoài của máy.
Nếu máy phát điện được đặt trong phòng máy hoặc khu vực ít người qua lại, bụi bẩn, hơi ẩm và côn trùng có thể tích tụ theo thời gian. Những yếu tố này tưởng chừng không đáng kể nhưng lại có thể ảnh hưởng đến khả năng hoạt động của thiết bị.
Cần kiểm tra các vị trí sau:
- Quan sát thân máy, khung bệ và vỏ cách âm xem có dấu hiệu gỉ sét, móp méo hoặc hư hỏng không.
- Kiểm tra khu vực đặt máy có bị ẩm ướt, đọng nước hoặc có dấu hiệu côn trùng làm tổ không.
- Kiểm tra các đầu nối điện, dây dẫn và hộp đấu dây xem có bị lỏng, oxy hóa hoặc chuột cắn không.
- Kiểm tra hệ thống thông gió, cửa hút gió và đường thoát khí thải xem có bị che chắn hoặc tắc nghẽn không.
- Quan sát khu vực xung quanh máy để phát hiện dấu hiệu rò rỉ dầu, nhiên liệu hoặc nước làm mát.
Nếu phát hiện bất thường, cần xử lý trước khi tiến hành khởi động. Không nên chủ quan cho rằng máy vẫn hoạt động bình thường chỉ vì bên ngoài chưa xuất hiện hư hỏng rõ ràng.
2. Kiểm tra tình trạng ắc quy khởi động
Ắc quy là một trong những bộ phận dễ gặp vấn đề nhất khi máy phát điện không hoạt động trong thời gian dài.
Ngay cả khi không sử dụng, ắc quy vẫn có hiện tượng tự phóng điện. Nếu để lâu không được sạc bổ sung, điện áp có thể giảm xuống mức không đủ để đề nổ động cơ. Ngoài ra, các đầu cực ắc quy cũng có thể bị oxy hóa hoặc lỏng sau thời gian dài.
Khi kiểm tra ắc quy, cần chú ý:
- Kiểm tra điện áp ắc quy bằng đồng hồ đo chuyên dụng.
- Quan sát bề mặt ắc quy xem có hiện tượng phồng, nứt hoặc rò rỉ không.
- Kiểm tra hai đầu cực có bị oxy hóa, bám bẩn hoặc lỏng không.
- Kiểm tra hệ thống sạc ắc quy và bộ sạc tự động nếu máy được trang bị.
- Đánh giá khả năng giữ điện của ắc quy nếu nghi ngờ ắc quy đã yếu.
Thông thường, máy phát điện sử dụng hệ thống điện khởi động 12V hoặc 24V tùy theo công suất và thiết kế. Vì vậy, cần đối chiếu điện áp thực tế với thông số của nhà sản xuất.
Nếu ắc quy đã yếu hoặc không còn khả năng giữ điện, nên sạc lại hoặc thay thế trước khi vận hành. Không nên cố đề máy nhiều lần vì có thể làm giảm tuổi thọ ắc quy và ảnh hưởng đến hệ thống khởi động.
3. Kiểm tra dầu nhớt động cơ
Dầu nhớt có nhiệm vụ bôi trơn các chi tiết chuyển động bên trong động cơ, giúp giảm ma sát, hạn chế mài mòn và hỗ trợ làm mát.
Sau thời gian dài không chạy, dầu nhớt vẫn có thể bị biến chất, nhiễm ẩm hoặc mất đi một phần đặc tính bôi trơn. Ngoài ra, nếu máy đã đến kỳ thay dầu nhưng chưa được thực hiện thì cần xử lý trước khi đưa vào vận hành.

Các bước kiểm tra gồm:
- Kiểm tra mức dầu bằng que thăm dầu.
- Quan sát màu sắc và tình trạng dầu nhớt.
- Kiểm tra xem dầu có lẫn nước, cặn bẩn hoặc có dấu hiệu bất thường không.
- Kiểm tra khu vực động cơ và các đường ống xem có bị rò rỉ dầu không.
- Đối chiếu thời gian sử dụng và lịch bảo dưỡng gần nhất để xác định có cần thay dầu hay không.
Nếu dầu nhớt đã quá thời hạn sử dụng hoặc có dấu hiệu xuống cấp, nên thay dầu mới đúng chủng loại và độ nhớt theo khuyến cáo của nhà sản xuất.
Đặc biệt, không nên chỉ nhìn vào màu dầu để đánh giá chất lượng. Cần kết hợp với thời gian sử dụng, tình trạng thực tế và lịch bảo dưỡng của máy.
4. Kiểm tra hệ thống nhiên liệu
Hệ thống nhiên liệu có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng khởi động và duy trì hoạt động của máy phát điện.
Đối với máy phát điện chạy dầu diesel, nhiên liệu để lâu có thể bị nhiễm nước, đóng cặn hoặc phát sinh vi sinh vật trong bồn chứa. Những vấn đề này có thể làm tắc lọc nhiên liệu, ảnh hưởng đến bơm cao áp và kim phun.
Khi kiểm tra hệ thống nhiên liệu, cần thực hiện các công việc sau:
- Kiểm tra lượng nhiên liệu còn trong bồn chứa.
- Quan sát chất lượng nhiên liệu, đặc biệt là dấu hiệu có nước hoặc cặn lắng.
- Kiểm tra bồn dầu, đường ống dẫn dầu và các vị trí nối xem có bị rò rỉ không.
- Kiểm tra tình trạng lọc nhiên liệu và thay thế nếu đã đến hạn.
- Kiểm tra bơm cấp nhiên liệu và hệ thống tách nước nếu được trang bị.
Nếu nhiên liệu đã lưu trữ quá lâu và có dấu hiệu xuống cấp, cần xử lý trước khi sử dụng. Không nên cố khởi động máy khi chưa xác định được chất lượng nhiên liệu vì có thể gây ảnh hưởng đến hệ thống phun nhiên liệu.
5. Kiểm tra hệ thống nước làm mát
Hệ thống làm mát giúp duy trì nhiệt độ động cơ trong giới hạn cho phép khi máy phát điện hoạt động.
Sau thời gian dài không chạy, nước làm mát có thể bị hao hụt do rò rỉ hoặc bay hơi. Các đường ống cao su cũng có thể bị chai cứng, nứt hoặc lão hóa.

Những vị trí cần kiểm tra bao gồm:
- Mức nước làm mát trong két nước hoặc bình giãn nở.
- Tình trạng két nước và các cánh tản nhiệt.
- Các đường ống dẫn nước xem có bị nứt, phồng hoặc rò rỉ không.
- Tình trạng các đầu nối, cổ dê và van xả.
- Dây curoa dẫn động quạt và bơm nước nếu có.
- Tình trạng quạt làm mát và khu vực thông gió.
Nếu phát hiện nước làm mát bị thiếu, cần bổ sung đúng loại dung dịch theo khuyến cáo của nhà sản xuất. Không nên sử dụng nước lã thay thế trong thời gian dài vì có thể gây đóng cặn và ăn mòn hệ thống làm mát.
6. Kiểm tra hệ thống điện và bảng điều khiển
Đối với máy phát điện dự phòng, hệ thống điện điều khiển đóng vai trò rất quan trọng. Đây là bộ phận tiếp nhận tín hiệu, điều khiển quá trình khởi động, giám sát thông số và đưa ra cảnh báo khi có sự cố.
Sau thời gian dài không hoạt động, cần kiểm tra:
- Các đầu nối dây điện có bị lỏng hoặc oxy hóa không.
- Cầu chì và các thiết bị bảo vệ có hoạt động bình thường không.
- Bảng điều khiển có hiển thị đầy đủ và chính xác không.
- Các nút nhấn, công tắc chuyển chế độ có hoạt động không.
- Các cảm biến áp suất dầu, nhiệt độ nước và tốc độ động cơ có tín hiệu bình thường không.
- Bộ điều khiển máy phát điện có xuất hiện mã lỗi hoặc cảnh báo bất thường không.
Nếu máy được trang bị hệ thống ATS tự động chuyển nguồn, cần kiểm tra thêm tình trạng hoạt động của tủ ATS, các tiếp điểm đóng cắt và tín hiệu điều khiển giữa ATS với máy phát điện.
Đây là bước rất quan trọng vì có những trường hợp máy phát điện vẫn khởi động bằng tay bình thường nhưng lại không thể tự động khởi động khi mất điện lưới.
7. Khởi động máy và kiểm tra khả năng vận hành
Sau khi hoàn thành các bước kiểm tra ban đầu và xử lý những vấn đề phát hiện được, kỹ thuật viên có thể tiến hành khởi động máy.
Trước khi khởi động cần đảm bảo không có người hoặc vật cản trong khu vực chuyển động của máy. Các hệ thống bảo vệ phải được đặt đúng trạng thái và khu vực thoát khí thải phải thông thoáng.
Khi máy bắt đầu hoạt động, cần quan sát và theo dõi các thông số sau:
- Áp suất dầu bôi trơn.
- Nhiệt độ nước làm mát.
- Tốc độ động cơ.
- Điện áp đầu ra.
- Tần số máy phát điện.
- Tiếng động cơ và độ rung khi hoạt động.
- Khói thải và các dấu hiệu rò rỉ nhiên liệu, dầu hoặc nước làm mát.
Trong giai đoạn đầu, không nên vội vàng đưa máy vào tải lớn. Hãy để máy chạy ổn định và kiểm tra các thông số theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Nếu mọi thông số đều bình thường, có thể tiến hành thử tải để đánh giá khả năng đáp ứng của máy phát điện.
8. Thử tải máy phát điện trước khi đưa vào sử dụng
Một trong những sai lầm thường gặp là chỉ khởi động máy phát điện vài phút rồi kết luận thiết bị vẫn hoạt động tốt.
Thực tế, việc máy nổ được không đồng nghĩa với việc máy có thể đáp ứng đầy đủ công suất khi mất điện. Một số vấn đề chỉ xuất hiện khi máy bắt đầu mang tải như điện áp không ổn định, tần số dao động, động cơ quá nhiệt hoặc áp suất dầu bất thường.
Vì vậy, sau thời gian dài không hoạt động, nên thực hiện thử tải để đánh giá toàn diện hơn.
Quá trình thử tải cần chú ý:
- Kiểm tra điện áp và tần số ở trạng thái không tải.
- Tăng tải từng bước theo khả năng của tổ máy.
- Theo dõi độ ổn định của điện áp và tần số khi thay đổi tải.
- Kiểm tra nhiệt độ động cơ và áp suất dầu trong quá trình mang tải.
- Quan sát khả năng đáp ứng khi tải tăng hoặc giảm.
- Kiểm tra khả năng vận hành liên tục trong khoảng thời gian phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.
Việc thử tải nên được thực hiện bởi kỹ thuật viên có chuyên môn và sử dụng thiết bị đo phù hợp. Đối với những tổ máy lâu ngày chưa hoạt động, có thể sử dụng bộ tải giả để kiểm tra mà không cần phụ thuộc vào phụ tải thực tế của công trình.
9. Kiểm tra chế độ tự động và hệ thống ATS
Đây là bước không thể bỏ qua đối với những máy phát điện được thiết kế để tự động khởi động khi mất điện lưới.
Sau khi kiểm tra khả năng vận hành của tổ máy, cần kiểm tra lại chế độ Auto và khả năng phối hợp giữa máy phát điện với tủ ATS.
Quá trình kiểm tra cần đảm bảo:
- Máy phát điện nhận được tín hiệu khởi động từ ATS.
- Máy có thể tự động khởi động khi nguồn điện lưới bị ngắt trong điều kiện thử nghiệm an toàn.
- ATS chuyển nguồn đúng trình tự.
- Máy phát điện có thể cấp điện ổn định cho phụ tải.
- Khi điện lưới được khôi phục, hệ thống chuyển nguồn trở lại đúng trình tự.
- Máy thực hiện quá trình làm mát không tải trước khi dừng theo cài đặt của hệ thống.
Đối với các công trình sử dụng máy phát điện dự phòng, khả năng tự động hoạt động khi mất điện quan trọng không kém khả năng khởi động bằng tay. Vì vậy, cần kiểm tra đầy đủ cả hai chế độ.
10. Nên bảo dưỡng máy phát điện định kỳ như thế nào khi ít sử dụng?
Máy phát điện dự phòng không cần hoạt động liên tục nhưng vẫn cần được kiểm tra và bảo dưỡng theo định kỳ.
Tùy theo dòng máy, điều kiện môi trường và khuyến cáo của nhà sản xuất, lịch kiểm tra có thể khác nhau. Tuy nhiên, người sử dụng nên duy trì một số công việc cơ bản sau:
- Kiểm tra tình trạng bên ngoài và khu vực đặt máy định kỳ.
- Theo dõi điện áp ắc quy và hoạt động của bộ sạc tự động.
- Kiểm tra mức dầu nhớt và nước làm mát.
- Kiểm tra chất lượng nhiên liệu và tình trạng bồn chứa.
- Cho máy chạy kiểm tra theo lịch bảo dưỡng.
- Thực hiện thử tải định kỳ để đánh giá khả năng hoạt động thực tế.
- Kiểm tra hệ thống ATS và chế độ khởi động tự động.
Đối với máy phát điện dự phòng quan trọng, nên xây dựng lịch bảo dưỡng cụ thể và ghi chép lại toàn bộ kết quả kiểm tra. Điều này giúp người quản lý dễ dàng theo dõi tình trạng thiết bị, phát hiện sớm những bất thường và chủ động thay thế vật tư khi cần thiết.
Máy phát điện dự phòng để lâu không chạy vẫn có thể gặp nhiều vấn đề dù bên ngoài không xuất hiện dấu hiệu hư hỏng rõ ràng. Những bộ phận như ắc quy, hệ thống nhiên liệu, dầu nhớt, nước làm mát và hệ thống điện điều khiển đều cần được kiểm tra trước khi đưa máy trở lại hoạt động.
Điều quan trọng là không nên đợi đến khi mất điện mới kiểm tra máy phát điện. Việc bảo dưỡng và chạy thử định kỳ sẽ giúp phát hiện sớm các sự cố, hạn chế tình trạng máy không khởi động được khi cần thiết và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Nếu máy phát điện của bạn đã ngừng hoạt động trong thời gian dài, hãy dành thời gian kiểm tra tổng thể hoặc liên hệ với đội ngũ kỹ thuật có chuyên môn để được đánh giá chính xác tình trạng máy. Một tổ máy được kiểm tra và bảo dưỡng đúng cách sẽ luôn sẵn sàng hoạt động khi nguồn điện lưới gặp sự cố.

